chamber counsel
/'tʃeimbə'kaunsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật sư cố vấn: Một luật sư chuyên cung cấp tư vấn pháp lý và soạn thảo các văn bản pháp lý, nhưng thường không xuất hiện trước tòa để tranh tụng. Họ thường làm việc tại văn phòng (chamber) của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The firm hired a chamber counsel to review the complex contract. (Công ty thuê một luật sư cố vấn để rà soát hợp đồng phức tạp.)
- As a chamber counsel, her expertise lies in providing detailed legal opinions. (Với tư cách là một luật sư cố vấn, chuyên môn của cô ấy nằm ở việc đưa ra các ý kiến pháp lý chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý chuyên nghiệp, đặc biệt ở các quốc gia theo hệ thống thông luật (common law), để phân biệt với các luật sư tranh tụng (barrister/advocate) thường xuyên ra tòa.
Biến thể và từ gần giống
- Legal advisor / Legal consultant: Cố vấn pháp lý. (Thuật ngữ chung hơn, có thể không phải là luật sư có chứng chỉ hành nghề đầy đủ).
- Barrister: Luật sư tranh tụng. (Ở một số hệ thống pháp luật, đây là luật sư chuyên ra tòa, trái ngược với "chamber counsel").
Từ đồng nghĩa
- Legal counsel: Cố vấn pháp lý.
- Advisory lawyer: Luật sư tư vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan