chamber counsel

/'tʃeimbə'kaunsəl/
Học thuật
Thân thiện
chamber counsel

A lawyer serves as chamber counsel for a corporation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư cố vấn: Một luật sư chuyên cung cấp tư vấn pháp soạn thảo các văn bản pháp , nhưng thường không xuất hiện trước tòa để tranh tụng. Họ thường làm việc tại văn phòng (chamber) của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firm hired a chamber counsel to review the complex contract. (Công ty thuê một luật sư cố vấn để soát hợp đồng phức tạp.)
    • As a chamber counsel, her expertise lies in providing detailed legal opinions. (Với tư cách một luật sư cố vấn, chuyên môn của ấy nằmviệc đưa ra các ý kiến pháp chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp chuyên nghiệp, đặc biệtcác quốc gia theo hệ thống thông luật (common law), để phân biệt với các luật sư tranh tụng (barrister/advocate) thường xuyên ra tòa.
Biến thể từ gần giống
  • Legal advisor / Legal consultant: Cố vấn pháp . (Thuật ngữ chung hơn, có thể không phải luật sư chứng chỉ hành nghề đầy đủ).
  • Barrister: Luật sư tranh tụng. (Ở một số hệ thống pháp luật, đây luật sư chuyên ra tòa, trái ngược với "chamber counsel").
Từ đồng nghĩa
  • Legal counsel: Cố vấn pháp .
  • Advisory lawyer: Luật sư tư vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
chamber counsel

A lawyer serves as chamber counsel for a corporation.

danh từ
  1. luật sư cố vấn